1Danh từ
- quyền
- quyền lực
- quyền lợi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
职责范围内的支配力量,或法律赋予的权利。
Ghi chú: Bộ Mộc (木) kết hợp với chữ Hựu (又), biểu thị sức mạnh cân đo và quyền uy.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有/无权 + động từ
biểu thị có hoặc không có tư cách, thẩm quyền làm việc gì đó. VD: 你无权干涉我的生活。– Bạn không có quyền can thiệp vào cuộc sống của tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “权” 18
- 权利quánlì QUYỀN LỢIquyền lợi; quyền; quyền lợi, quyềnHSK5
- 权力quánlì QUYỀN LỰCquyền lực; quyền thếHSK6
- 股权gǔquáncổ phần; quyền sở hữu cổ phần; quyền cổ đôngHSK6
- 君权jūnquán QUÂN QUYỀNquyền lực của vua; quân quyềnHSK6
- 权势quánshì QUYỀN THẾquyền thế; thế lực; quyền lực và thế lựcHSK6
- 王权wángquánvương quyền; quyền lực của vuaHSK6
- 版权bǎnquán BẢN QUYỀNbản quyền, quyền tác giảHSK7–9
- 产权chǎnquán SẢN QUYỀNquyền sở hữu tài sảnHSK7–9
- 侵权qīnquán XÂM QUYỀNxâm quyền; xâm phạm quyền lợi hợp phápHSK7–9
- 弃权qìquán KHÍ QUYỀNbỏ quyền; bỏ phiếu trắng; bỏ cuộc (trong thi đấu)HSK7–9
- 权衡quánhéng QUYỀN HÀNHcân nhắc; so sánh hơn thiệtHSK7–9
- 权威quánwēi QUYỀN UYuy quyền; quyền uy; người có thẩm quyềnHSK7–9
- 权限quánxiàn QUYỀN HẠNquyền hạn; phạm vi quyền hạnHSK7–9
- 权益quányì QUYỀN ÍCHquyền lợi; quyền và lợi ích hợp phápHSK7–9
- 人权rénquán NHÂN QUYỀNnhân quyền; quyền con ngườiHSK7–9
- 授权shòuquán THỤ QUYỀNủy quyền; cho phép; trao quyềnHSK7–9
- 特权tèquán ĐẶC QUYỀNđặc quyềnHSK7–9
- 维权wéiquán DUY QUYỀNbảo vệ quyền lợi (hợp pháp)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
