Chuyển đến nội dung
权權

quán

Hán Việt: QUYỀN

HSK7–9Lượng từ: 个、项Bộ: 木6 nét

1Danh từ

  1. quyền
  2. quyền lực
  3. quyền lợi

Ví dụ

  1. 公民依法享有选举权。

    Gōngmín yīfǎ xiǎngyǒu xuǎnjǔquán.

    Công dân có quyền bầu cử theo quy định của pháp luật.

  2. 他手里掌握着很大的权力。

    Tā shǒulǐ zhǎngwòzhe hěn dà de quánlì.

    Trong tay ông ấy nắm giữ quyền lực rất lớn.

  3. 没有经过允许,任何人无权进入。

    Méiyǒu jīngguò yǔnxǔ, rènhé rén wú quán jìnrù.

    Chưa được phép thì không ai có quyền bước vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

职责范围内的支配力量,或法律赋予的权利。

Ghi chú: Bộ Mộc (木) kết hợp với chữ Hựu (又), biểu thị sức mạnh cân đo và quyền uy.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/无权 + động từ

biểu thị có hoặc không có tư cách, thẩm quyền làm việc gì đó. VD: 你无权干涉我的生活。– Bạn không có quyền can thiệp vào cuộc sống của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “权” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1