1Danh từ
- hiện tượng thực bào
- cơ chế thực bào
Ví dụ
Báixìbāo tōngguò tūnshì zuòyòng xiāomiè rùqīn de bìngjūn.Bạch cầu tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập thông qua hiện tượng thực bào.
Tūnshì zuòyòng shì réntǐ miǎnyì xìtǒng de zhòngyào fángxiàn.Hiện tượng thực bào là tuyến phòng thủ quan trọng của hệ miễn dịch cơ thể người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吞噬细胞包围并消化固体颗粒或病原微生物的过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 吞噬作用 + động từ
Thông qua cơ chế thực bào để thực hiện hành động nào đó. VD: 巨噬细胞通过吞噬作用清除异物。– Đại thực bào loại bỏ dị vật thông qua cơ chế thực bào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
