Chuyển đến nội dung
吞

tūn

Hán Việt: THÔN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nuốt
  2. chiếm đoạt
  3. thôn tính
  4. nuốt, nuốt ngược vào trong

Ví dụ

  1. 吃药时不要干吞,要多喝水。

    Chī yào shí bù yào gān tūn, yào duō hē shuǐ.Khi uống thuốc đừng nuốt khan, hãy uống nhiều nước.

  2. 他把公款私自吞了。

    Tā bǎ gōngkuǎn sīzì tūn le.Hắn đã tự ý nuốt trọn số tiền công quỹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生吞活剥 shēng tūn huó bōnuốt sống nuốt tươi, sao chép máy móc
  • 慢吞吞 màntūntūnchậm chạp, lề mề
  • 吞吞吐吐 tūntūntǔtǔngập ngừng ấp úng
  • 独吞 dútūnnuốt trọn một mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不嚼直接咽下;侵吞,私自占有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吞下……

Nuốt xuống cái gì (nghĩa đen hoặc chiếm đoạt). VD: 吞下苦果 – Nuốt chén đắng / cắn răng chịu đựng hậu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吞” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1