1Động từ
- nuốt
- chiếm đoạt
- thôn tính
- nuốt, nuốt ngược vào trong
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不嚼直接咽下;侵吞,私自占有。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吞下……
Nuốt xuống cái gì (nghĩa đen hoặc chiếm đoạt). VD: 吞下苦果 – Nuốt chén đắng / cắn răng chịu đựng hậu quả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “吞” 8
- 私吞sītūn TƯ THÔNnuốt riêng; biển thủ; chiếm làm của riêngHSK6
- 吞没tūnmò THÔN MỘTnuốt chửng; nhấn chìm; biển thủHSK6
- 并吞bìngtūnthôn tính; sáp nhập; nuốt trọn
- 吞咽tūnyàn THÔN YẾTnuốt (thức ăn, nước bọt...)
- 狼吞虎咽lángtūn-hǔyàn LANG THÔN HỔ YẾNăn ngấu nghiến; ăn như hùm như sóiHSK7–9
- 吞吞吐吐tūntūntǔtǔ THÔN THÔN THỔ THỔngập ngừng; ấp úng; nửa muốn nói nửa khôngHSK7–9
- 吞噬作用tūnshìzuòyòng THÔN PHỆ TÁC DỤNGhiện tượng thực bào; cơ chế thực bào
- 吞咽困难tūnyànkùnnán THÔN YẾT KHỐN NANchứng khó nuốt; tình trạng nuốt khó
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
