Chuyển đến nội dung
吞没吞沒

tūnmò

Hán Việt: THÔN MỘT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nuốt chửng
  2. nhấn chìm
  3. biển thủ
  4. nuốt trọn (tiền của, tài sản)

Ví dụ

  1. 大浪瞬间吞没了小船。

    Dàlàng shùnjiān tūnmòle xiǎochuán.Sóng lớn trong chớp mắt đã nhấn chìm chiếc thuyền nhỏ.

  2. 洪水吞没了整个村庄。

    Hóngshuǐ tūnmòle zhěnggè cūnzhuāng.Nước lũ đã nuốt chửng cả ngôi làng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吞没公款 tūnmò gōngkuǎnbiển thủ công quỹ
  • 被海浪吞没 bèi hǎilàng tūnmòbị sóng biển nhấn chìm
  • 吞没财产 tūnmò cáichǎnnuốt trọn tài sản
  • 瞬间吞没 shùnjiān tūnmònhấn chìm trong tích tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

淹没;或者指非法占有(财物等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……吞没

Dùng trong câu bị động, biểu thị bị cái gì nhấn chìm hoặc nuốt gọn. VD: 农田被洪水吞没了。– Ruộng đồng đã bị lũ lụt nhấn chìm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吞
没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1