Chuyển đến nội dung
没沒

méi

Hán Việt: MỘT

Động từPhó từ

HSK1Bộ: 氵7 nét

1Động từ

  1. không có

Ví dụ

  1. 我没有钱。

    Wǒ méiyǒu qián.Tôi không có tiền.

  2. 他今天没空。

    Tā jīntiān méi kòng.Hôm nay anh ấy không rảnh.

2Phó từ

  1. chưa
  2. không
  3. không, chưa
  4. chưa, không

Ví dụ

  1. 他还没来。

    Tā hái méi lái.Anh ấy vẫn chưa đến.

  2. 我没去过北京。

    Wǒ méi qùguo Běijīng.Tôi chưa từng đi Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没有 méiyǒukhông có / chưa
  • 没空 méikòngkhông rảnh
  • 没事 méishìkhông sao, không có việc gì
  • 没关系 méi guānxikhông có gì, không sao
  • 还没 hái méivẫn chưa
  • 没问题 méi wèntíkhông vấn đề gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无,没有;未,不到。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ba chấm thủy (氵), bên phải là chữ 殳 (chìm xuống nước mất tăm).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没(有) + Danh từ

phủ định sự sở hữu hoặc tồn tại (trái ngược với 有). VD: 我没有自行车。– Tôi không có xe đạp.

没(有) + Động từ

phủ định hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành (thường trong quá khứ hoặc hiện tại). VD: 昨天我没去上课。– Hôm qua tôi không đi học.

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的

Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.

我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?

这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “没” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1