Chuyển đến nội dung
含意

hányì

Hán Việt: HÀM Ý

Danh từ

Lượng từ: 个、层

1Danh từ

  1. hàm ý
  2. nghĩa ngầm
  3. ý nghĩa ẩn chứa

Ví dụ

  1. 这句话有很深刻的含意。

    Zhè jù huà yǒu hěn shēnkè de hányì.Câu nói này có hàm ý rất sâu sắc.

  2. 他不明白老师这句话的真正含意。

    Tā bù míngbai lǎoshī zhè jù huà de zhēnzhèng hányì.Anh ấy không hiểu được hàm ý thực sự trong lời nói của thầy giáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深刻的含意 shēnkè de hányìhàm ý sâu sắc
  • 理解含意 lǐjiě hányìhiểu được hàm ý
  • 隐含的含意 yǐnhán de hányìnghĩa ngầm ẩn giấu
  • 特殊含意 tèshū hányìhàm ý đặc biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(诗文、说话等)所包含的意思;内涵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有/蕴含 + ……的含意

Diễn đạt nội dung văn bản, lời nói mang ý nghĩa ngầm gì đó. VD: 这首诗蕴含着深刻的含意。– Bài thơ này chứa đựng hàm ý sâu xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

含
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1