1Động từ
- ngậm (trong miệng)
- chứa
- chứa đựng
- bao gồm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把东西夹在嘴里不吐也不咽;包含、容纳。
Ghi chú: Phía trên là chữ Kim (今), phía dưới là bộ Khẩu (口) ngậm chứa đồ vật bên trong miệng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
含着 + tân ngữ
biểu thị trạng thái đang ngậm hoặc chứa đựng cảm xúc, chất lỏng trong mắt/miệng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “含” 12
- 包含bāohán BAO HÀMchứa đựng; bao hàm; bao hàm, chứa đựngHSK5
- 含量hánliàng HÀM LƯỢNGhàm lượngHSK5
- 含有hányǒu HÀM HỮUchứa; chứa có; có chứaHSK5
- 含义hányì HÀM NGHĨAhàm nghĩa; ý nghĩa ngầm; ý nghĩaHSK6
- 富含fùhán PHÚ HÀMgiàu có chứa; chứa nhiềuHSK7–9
- 含糊hánhu HÀM HỒmơ hồ; mập mờ; không rõ ràngHSK7–9
- 含蓄hánxù HÀM SÚChàm súc; kín đáo; ý tại ngôn ngoạiHSK7–9
- 隐含yǐnhán ẨN HÀMẩn chứa; hàm ý ngầmHSK7–9
- 蕴含yùnhán UẨN HÀMhàm chứa; chứa đựng; ẩn chứaHSK7–9
- 含意hányì HÀM Ýhàm ý; nghĩa ngầm; ý nghĩa ẩn chứa
- 含水层hánshuǐcéng HÀM THỦY TẦNGtầng ngậm nước; tầng chứa nước (địa chất)
- 含糊不清hánhúbùqīng HÀM HỒ BẤT THANHmập mờ; úng a úng ớ; không rõ ràng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
