Chuyển đến nội dung
含

hán

Hán Việt: HÀM

Động từ

HSK5Bộ: 口7 nét

1Động từ

  1. ngậm (trong miệng)
  2. chứa
  3. chứa đựng
  4. bao gồm

Ví dụ

  1. 他嘴里含着一块润喉糖。

    Tā zuǐ lǐ hán zhe yí kuài rùnhóutáng.Trong miệng anh ấy đang ngậm một viên kẹo ngậm ho.

  2. 这句话含着深刻的道理。

    Zhè jù huà hán zhe shēnkè de dàolǐ.Câu nói này chứa đựng đạo lý sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含着泪 hán zhe lèingấn lệ, ngậm ngùi
  • 含糖量 hántángliànglượng đường
  • 含蓄 hánxùhàm súc, kín đáo
  • 饱含深情 bǎohán shēnqíngchứa chan tình cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西夹在嘴里不吐也不咽;包含、容纳。

Ghi chú: Phía trên là chữ Kim (今), phía dưới là bộ Khẩu (口) ngậm chứa đồ vật bên trong miệng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含着 + tân ngữ

biểu thị trạng thái đang ngậm hoặc chứa đựng cảm xúc, chất lỏng trong mắt/miệng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

含

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “含” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1