Chuyển đến nội dung
吸管

xīguǎn

Hán Việt: HẤP QUẢN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. ống hút

Ví dụ

  1. 请给我一根吸管喝饮料。

    Qǐng gěi wǒ yì gēn xīguǎn hē yǐnliào.Làm ơn cho tôi một cái ống hút để uống nước.

  2. 为了保护环境,现在很多餐厅使用纸质吸管。

    Wèile bǎohù huánjìng, xiànzài hěn duō cāntīng shǐyòng zhǐzhì xīguǎn.Để bảo vệ môi trường, hiện nay nhiều nhà hàng sử dụng ống hút giấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根吸管 yì gēn xīguǎnmột chiếc ống hút
  • 塑料吸管 sùliào xīguǎnống hút nhựa
  • 纸质吸管 zhǐzhì xīguǎnống hút giấy
  • 用吸管喝 yòng xīguǎn hēuống bằng ống hút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来吸取饮料或药液等液体的细管。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 吸管 + 喝 + thức uống

Dùng ống hút để uống đồ uống gì. VD: 她喜欢用吸管喝奶茶。– Cô ấy thích dùng ống hút uống trà sữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1