Chuyển đến nội dung
吸

xī

Hán Việt: HẤP

HSK4

1Động từ

  1. hít
  2. hút (khí, nước)
  3. hút (hấp dẫn, nam châm hút)

Ví dụ

  1. 请深吸一口气。

    Qǐng shēn xī yì kǒu qì.

    Xin hãy hít sâu một hơi.

  2. 磁铁可以吸铁。

    Cítiě kěyǐ xī tiě.

    Nam châm có thể hút sắt.

  3. 他用吸管吸果汁。

    Tā yòng xīguǎn xī guǒzhī.

    Anh ấy dùng ống hút để hút nước trái cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吸烟 xīyānhút thuốc
  • 呼吸 hūxīhô hấp, hít thở
  • 吸引 xīyǐnthu hút
  • 吸收 xīshōuhấp thu, tiếp thu
  • 吸气 xīqìhít khí, hít vào
  • 吸铁石 xītiěshínam châm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从口或鼻把气体引入体内;吸收;吸引。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吸 + 一口 + danh từ

Hít hoặc hút một hơi/ngụm. VD: 吸一口新鲜空气 – Hít một hơi không khí trong lành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吸” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1