1Động từ
- hít
- hút (khí, nước)
- hút (hấp dẫn, nam châm hút)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从口或鼻把气体引入体内;吸收;吸引。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吸 + 一口 + danh từ
Hít hoặc hút một hơi/ngụm. VD: 吸一口新鲜空气 – Hít một hơi không khí trong lành.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “吸” 18
- 吸烟xīyān HẤP YÊNhút thuốc; hút thuốc láHSK3
- 吸引xīyǐn HẤP DẪNthu hút; lôi cuốn; hấp dẫnHSK4
- 呼吸hūxī HÔ HẤPhô hấp; thở; hít thởHSK5
- 吸管xīguǎn HẤP QUẢNống hútHSK5
- 吸收xīshōu HẤP THUhấp thu; hút; thấmHSK5
- 吸入xīrù HẤP NHẬPhít vào; hút vàoHSK5
- 吸取xīqǔ HẤP THỦhút lấy; rút ra; tiếp thuHSK6
- 吸盘xīpán HẤP BÀNgiác hút; miếng hút chân không; núm hútHSK6
- 吸毒xīdú HẤP ĐỘChút thuốc phiện; dùng ma túy; nghiện ma túyHSK7–9
- 吸纳xīnà HẤP NẠPtiếp thu; hấp thụ; thu hútHSK7–9
- 吸附xīfùhấp phụ; hút dính
- 吸积xījībồi tụ; hút tụ (trong thiên văn học)
- 吸进xījìn HẤP TIẾNhít vào; hút vào
- 吸尘器xīchénqìmáy hút bụiHSK4
- 吸引力xīyǐnlì HẤP DẪN LỰCsức hấp dẫn; sức lôi cuốn; sức hútHSK5
- 呼吸器hūxīqìmáy thở; bình dưỡng khí; thiết bị hô hấpHSK6
- 吸入器xīrùqìống hít; bình xịt định liều (dùng cho bệnh hen suyễn, hô hấp)HSK6
- 吸血鬼xīxuèguǐ HẤP HUYẾT QUỶma cà rồng; kẻ bóc lột; quỷ hút máuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
