1Danh từ
- ống
Ví dụ
2Động từ
- quản
- quản lý
- trông nom
- chăm sóc
- can thiệp
- bận tâm
- quản, quản lý, kiểm soát
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
圆筒形的器物;负责,料理;干预,过问。
Ghi chú: Phía trên là bộ Trúc 竹 (tre nứa), phía dưới là chữ Quan 官 (quan lại); quản thúc hay chiếc ống sáo.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不管……都/也……
Liên từ biểu thị bất luận điều kiện thế nào thì kết quả vẫn không đổi. VD: 不管多累,他都坚持锻炼。– Cho dù mệt thế nào, anh ấy vẫn kiên trì rèn luyện.
管 + A + 叫 + B
Gọi A là B. VD: 我们都管他叫“老张”。– Chúng tôi đều gọi anh ấy là "Lão Trương".
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
尽管……,但是/可是……
Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.
尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.
尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “管” 18
- 不管bùguǎn BẤT QUẢNbất kể; cho dù; dùHSK4
- 管理guǎnlǐ QUẢN LÝquản lý; trông nom; chăm sócHSK4
- 尽管jǐnguǎn TẪN QUẢNmặc dù; cho dù; mặc dù, cho dùHSK4
- 吸管xīguǎn HẤP QUẢNống hútHSK5
- 托管tuōguǎn THÁC QUẢNuỷ thác quản lý; gửi trông giữ; uỷ thácHSK5
- 保管bǎoguǎn BẢO QUẢNbảo quản; giữ gìn; đảm bảoHSK6
- 管道guǎndào QUẢN ĐẠOđường ống; ống dẫn; kênhHSK6
- 血管xuèguǎn HUYẾT QUẢNmạch máu; huyết quảnHSK6
- 主管zhǔguǎn CHỦ QUẢNphụ trách; chủ quản; người phụ tráchHSK6
- 吹管chuīguǎn XUY QUẢNống thổi (công cụ dẫn luồng khí hoặc để săn bắn); nhạc cụ thổi hơi (nhạc khí hơi)HSK6
- 大管dàguǎnkèn fagot; kèn bassoon (nhạc cụ hơi bằng gỗ âm trầm)HSK6
- 滴管dīguǎn TÍCH QUẢNống nhỏ giọtHSK6
- 瘘管lòuguǎn LŨ QUẢNlỗ rò; đường rò (y học: ống dẫn bệnh lý giữa cơ quan nội tạng hoặc ra ngoài da)HSK6
- 枪管qiāngguǎnnòng súngHSK6
- 筛管shāiguǎn SI QUẢNống rây (thực vật học)HSK6
- 照管zhàoguǎn CHIẾU QUẢNchăm sóc; trông nom; coi sócHSK6
- 管家guǎnjiā QUẢN GIAquản gia; người trông nom việc nhà; quản lý việc nhàHSK7–9
- 管教guǎnjiào QUẢN GIÁOdạy bảo; quản giáo; uốn nắnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
