Chuyển đến nội dung
吹管

chuīguǎn

Hán Việt: XUY QUẢN

HSK6Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. ống thổi (công cụ dẫn luồng khí hoặc để săn bắn)
  2. nhạc cụ thổi hơi (nhạc khí hơi)

Ví dụ

  1. 玻璃工匠拿着吹管制作精美的花瓶。

    Bōli gōngjiàng názhe chuīguǎn zhìzuò jīngměi de huāpíng.

    Thợ làm thủy tinh cầm ống thổi để tạo ra chiếc bình hoa tinh xảo.

  2. 当地土著人曾用吹管作为狩猎武器。

    Dāngdì tǔzhùrén céng yòng chuīguǎn zuòwéi shòuliè wǔqì.

    Người bản địa địa phương từng dùng ống xì đồng làm vũ khí săn bắn.

  3. 化学实验中需要用到细长的吹管。

    Huàxué shíyàn zhōng xūyào yòngdào xìcháng de chuīguǎn.

    Trong thí nghiệm hóa học cần dùng đến ống thổi mảnh dài.

  4. 笛子和箫都属于中国传统吹管乐器。

    Dízi hé xiāo dōu shǔyú Zhōngguó chuántǒng chuīguǎn yuèqì.

    Sáo và tiêu đều thuộc về nhạc cụ thổi hơi truyền thống của Trung Quốc.

  5. 他从小就开始学习吹管艺术。

    Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí chuīguǎn yìshù.

    Anh ấy từ nhỏ đã bắt đầu học nghệ thuật nhạc cụ hơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹管乐器 chuīguǎn yuèqìnhạc cụ hơi/kèn sáo
  • 玻璃吹管 bōli chuīguǎnống thổi thủy tinh
  • 金属吹管 jīnshǔ chuīguǎnống thổi kim loại
  • 狩猎吹管 shòuliè chuīguǎnống xì đồng săn bắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于吹气加工、实验或狩猎的管状器具;亦指管乐器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹管 + 乐器

Thường kết hợp trực tiếp với 乐器 để chỉ bộ nhạc khí hơi. VD: 唢呐是一种吹管乐器。– Kèn xô-na là một loại nhạc cụ thổi hơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1