Chuyển đến nội dung
吼叫

hǒujiào

Hán Việt: HỐNG KHIẾU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. gầm rống
  2. la hét
  3. gào thét

Ví dụ

  1. 狮子发出了愤怒的吼叫。

    Shīzi fāchū le fènnù de hǒujiào.Con sư tử phát ra tiếng gầm giận dữ.

  2. 北风在窗外呼呼地吼叫。

    Běifēng zài chuāngwài hūhū de hǒujiào.Gió bấc gào thét vù vù ngoài cửa sổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声吼叫 dàshēng hǒujiàogào thét to tiếng
  • 愤怒地吼叫 fènnù de hǒujiàogầm lên giận dữ
  • 狂风吼叫 kuángfēng hǒujiàogió dữ gào thét
  • 发出吼叫 fāchū hǒujiàophát ra tiếng gầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声叫喊(多指兽类或人愤怒时),也形容风声、海浪声等巨大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冲/对着 + tân ngữ + 吼叫

la mắng, gào thét về phía ai. VD: 别冲我吼叫!– Đừng có gào lên với tôi!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吼
叫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1