Chuyển đến nội dung
吼

hǒu

Hán Việt: HỐNG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 声Bộ: 口7 nét

1Động từ

  1. gầm
  2. rống
  3. la hét
  4. quát
  5. gầm, thét, gào lên
  6. hét, gầm lên, quát tháo

Ví dụ

  1. 狮子在笼子里怒吼。

    Shīzi zài lóngzi lǐ nùhǒu.Con sư tử gầm rống trong lồng sắt.

  2. 他生气地冲我吼了一声。

    Tā shēngqì de chòng wǒ hǒu le yì shēng.Anh ấy giận dữ quát tôi một tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吼叫 hǒujiàogào thét, gầm rú
  • 怒吼 nùhǒugầm giận dữ
  • 大吼大叫 dàhǒu-dàjiàola hét om sòm
  • 冲……吼 chòng... hǒuquát tháo ai đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(人或猛兽)大声叫喊。

Ghi chú: Bên trái là bộ Khẩu 口 (miệng phát ra âm thanh), bên phải là chữ Khổng 孔; há to mồm quát tháo gầm rống.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冲 / 对 + 人 + 吼

quát nạt, gắt gỏng với ai đó. VD: 别冲孩子吼。– Đừng có quát tháo trẻ con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吼” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1