1Động từ, (giới từ)
- gọi
- tên là
Ví dụ
2Động từ
- gọi, tên là
- bảo, gọi, khiến
- bảo, gọi, yêu cầu
- tên là, gọi là
- gọi là, tên là
Ví dụ
3Giới từ
- bị (dùng trong câu bị động khẩu ngữ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
呼喊;称呼,称为;使得。
Ghi chú: Động từ; cũng có thể mang nghĩa gọi hoặc bảo ai làm gì.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
叫 + tên
Dùng để giới thiệu tên họ. VD: 我叫王朋。– Tôi tên là Vương Bằng.
叫 + người + động từ
Bảo ai, sai khiến ai làm gì (câu kiêm ngữ). VD: 妈妈叫我去买菜。– Mẹ bảo tôi đi mua rau.
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Chủ ngữ + 叫 + 什么 (名字)?
Dùng để hỏi tên người khác. Đại từ nghi vấn '什么' (gì, cái gì) đóng vai trò định ngữ đứng trước danh từ '名字' (tên), trật tự ngược lại so với tiếng Việt ('tên gì'). Khi trả lời dùng cấu trúc '我叫 + Họ tên'.
王老师叫什么名字? – Cô Vương tên là gì?
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 让 / 叫 + Tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) + Động từ + Thành phần khác
Câu bị động dùng “让” hoặc “叫” rất phổ biến trong khẩu ngữ. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành vi, “让/叫” dùng để dẫn ra đối tượng thực hiện hành vi đó. Lưu ý: sau “让/叫” bắt buộc phải có tân ngữ (chủ thể gây ra hành vi), không được lược bỏ như chữ “被”; động từ thường không đứng trơ trọi: trước động từ có thể thêm “给”, sau động từ cần có bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc trợ từ “了”.
这个视频让同学放到了互联网上。 – Video này được bạn học đăng lên Internet.
门叫风给关上了。 – Cửa bị gió đóng lại rồi.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “叫” 16
- 叫作jiàozuò KHIẾU TÁCgọi là; xưng là; gọi là, được gọi làHSK4
- 叫做jiàozuò KHIẾU TỐlà, gọi làHSK4
- 呼叫hūjiàogọi; kêu gọi; phát tín hiệu gọiHSK4
- 叫喊jiàohǎnkêu la; la hét; kêu gàoHSK4
- 吼叫hǒujiào HỐNG KHIẾUgầm rống; la hét; gào thétHSK5
- 叫卖jiàomài KHIẾU MẠIrao bán; hò bánHSK5
- 尖叫jiānjiào TIÊM KHIẾUhét chói tai; kêu ré lênHSK6
- 鸣叫míngjiàokêu; hót (chim, côn trùng, động vật)HSK6
- 惊叫jīngjiào KINH KHIẾUkêu thất thanh, la hét hoảng hốt; kêu thất thanh, hét lên vì sợHSK6
- 叫板jiàobǎn KHIẾU BẢNthách thức; khiêu chiếnHSK7–9
- 叫好jiàohǎo KHIẾU HẢOvỗ tay khen hay; hoan hô; khen ngợiHSK7–9
- 喊叫hǎnjiào HÁM KHIẾUla hét; kêu gào; hô hoán
- 叫声jiàoshēng KHIẾU THANHtiếng kêu; tiếng thét; tiếng hót
- 呼叫器hūjiàoqìmáy nhắn tin; chuông gọi (nhân viên, y tá)HSK5
- 嗡嗡叫wēngwēngjiào ÔNG ÔNG KHIẾUkêu vo ve; kêu ong ong
- 呼叫中心hūjiàozhōngxīntrung tâm chăm sóc khách hàng qua điện thoại; tổng đài dịch vụ khách hàng (call center)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
