Chuyển đến nội dung
周中週中

zhōuzhōng

Hán Việt: CHU TRUNG

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giữa tuần (thường chỉ các ngày làm việc từ thứ Ba đến thứ Năm)

Ví dụ

  1. 周中的电影票通常比周末便宜。

    Zhōuzhōng de diànyǐng piào tōngcháng bǐ zhōumò piányi.Vé xem phim vào giữa tuần thường rẻ hơn cuối tuần.

  2. 这支球队在周中还有一场比赛要打。

    Zhè zhī qiúduì zài zhōuzhōng hái yǒu yì cháng bǐsài yào dǎ.Đội bóng này giữa tuần còn có một trận đấu nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 周中比赛 zhōuzhōng bǐsàitrận đấu giữa tuần
  • 周中特惠 zhōuzhōng tèhuìưu đãi giữa tuần
  • 安排在周中 ānpái zài zhōuzhōngsắp xếp vào giữa tuần
  • 整个周中 zhěnggè zhōuzhōngsuốt giữa tuần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一周当中的工作日,通常指周二到周四。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 周中 + động từ

Xác định thời điểm diễn ra sự việc vào các ngày giữa tuần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
中

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1