Chuyển đến nội dung
周周 / 週

zhōu

Hán Việt: CHU

HSK3Lượng từ: 个Bộ: 口8 nét

1Danh từ

  1. tuần
  2. tuần lễ
  3. vòng
  4. xung quanh

Ví dụ

  1. 下周我们有考试。

    Xià zhōu wǒmen yǒu kǎoshì.

    Tuần sau chúng tôi có bài thi.

  2. 操场一圈是四百米,他跑了两周。

    Cāochǎng yī quān shì sìbǎi mǐ, tā pǎo le liǎng zhōu.

    Một vòng sân tập là bốn trăm mét, anh ấy đã chạy hai vòng.

  3. 这个周末你打算做什么?

    Zhège zhōumò nǐ dǎsuàn zuò shénme?

    Cuối tuần này bạn dự định làm gì?

  4. 下周我们就要考试了。

    Xià zhōu wǒmen jiù yào kǎoshì le.

    Tuần sau chúng tôi phải thi rồi.

  5. 下周我们一起去看电影吧。

    Xià zhōu wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.

    Tuần sau chúng mình cùng đi xem phim nhé.

2N.

  1. tuần, tuần lễ

Ví dụ

  1. 我们下周一开始上太极拳课。

    Wǒmen xià zhōu yī kāishǐ shàng tàijíquán kè.

    Bọn mình bắt đầu học lớp Thái Cực Quyền từ thứ Hai tuần sau.

  2. 这周我们要完成三个重要任务。

    Zhè zhōu wǒmen yào wánchéng sān gè zhòngyào rènwù.

    Tuần này chúng ta phải hoàn thành ba nhiệm vụ quan trọng.

  3. 祝你周末愉快!

    Zhù nǐ zhōumò yúkuài!

    Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!

    Từ mục 周末

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 周末 zhōumòcuối tuần
  • 上周 shàng zhōutuần trước
  • 下周 xià zhōutuần sau
  • 这周 zhè zhōutuần này
  • 跑两周 pǎo liǎng zhōuchạy hai vòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

星期;环绕一周。

Ghi chú: Khung bao bọc bên ngoài chữ Khẩu (口): biểu thị sự chu toàn, tuần hoàn khép kín một vòng tuần lễ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上 / 下 / 这 + 周

Chỉ tuần trước, tuần sau hoặc tuần này, thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng hơn 星期. VD: 下周见。– Hẹn gặp lại vào tuần sau.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “周” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1