Chuyển đến nội dung
周折

zhōuzhé

Hán Việt: CHU TRIẾT

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. trắc trở
  2. gian truân
  3. phiền phức

Ví dụ

  1. 经过一番周折,这件事情总算办成了。

    Jīngguò yì fān zhōuzhé, zhè jiàn shìqing zǒngsuàn bàn chéng le.Trải qua bao phen trắc trở, việc này rốt cuộc cũng hoàn thành.

  2. 为了拿到签证,他费尽了周折。

    Wèile nádào qiānzhèng, tā fèijìn le zhōuzhé.Để xin được thị thực, anh ấy đã tốn biết bao nhiêu gian truân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经历周折 jīnglì zhōuzhétrải qua trắc trở
  • 几经周折 jǐ jīng zhōuzhéqua bao phen trắc trở
  • 费尽周折 fèijìn zhōuzhétốn bao công sức phiền toái
  • 一番周折 yì fān zhōuzhémột phen trắc trở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情过程中的曲折、困难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几经 + 周折

Biểu thị trải qua rất nhiều gian nan trắc trở mới đạt được kết quả nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
折

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1