zhé CHIẾT
1Động từ
- gãy
- làm gãy
- gấp
- chiết khấu
- giảm giá
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
断,弄断;翻转,折叠;折扣。
Ghi chú: Tay (扌) cầm chiếc rìu (斤) bẻ gãy một cành cây.
shé TRIẾT
2Động từ
- gãy
- đứt
- lỗ vốn
- hao tổn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
断,断裂;亏损。
Ghi chú: Lưu ý chữ này là từ đa âm (zhé: gấp, bẻ; shé: gãy, đứt, lỗ; zhē: nhào lộn, xáo trộn).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打 + số từ + 折
giảm giá chỉ còn bao nhiêu phần mười của giá gốc (ví dụ: 打八折 là bán 80%, giảm 20%). VD: 打九折。– Giảm giá 10%.
把 + tân ngữ + 折成……
gấp cái gì thành hình dạng gì. VD: 把纸折成飞机。– Gấp giấy thành máy bay.
động từ + 折 (bổ ngữ kết quả)
biểu thị kết quả làm gãy hoặc bị gãy. VD: 树枝被踩折了。– Cành cây bị giẫm gãy rồi.
转折复句“……,然而……”
"然而" là liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nghĩa là "thế nhưng, tuy nhiên"), đặt ở đầu phân câu thứ hai. Tình huống phía sau "然而" thường trái ngược, tương phản với vế trước hoặc không đúng với dự tính ban đầu. "然而" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói nghiêm túc.
她经常出差,然而又很担心家里的猫。 – Cô ấy thường đi công tác, thế nhưng lại rất lo cho con mèo ở nhà.
这个手机很好用,然而价格有点儿贵。 – Chiếc điện thoại này dùng rất tốt, thế nhưng giá hơi đắt.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “折” 18
- 打折dǎzhé ĐẢ CHIẾTgiảm giá; chiết khấu; giảm giá, chiết khấuHSK4
- 折扣zhékòu CHIẾT KHẤUchiết khấu; tiền giảm giá; mức giảm giáHSK5
- 折断zhéduànbẻ gãy; làm gãy; gãyHSK5
- 挫折cuòzhé TỎA CHIẾTthất bại; trắc trở; trục trặcHSK6
- 对折duìzhé ĐỐI CHIẾTgấp đôi; gập đôi lại; giảm 50%HSK6
- 折刀zhédāodao gấp; dao nhípHSK6
- 折痕zhéhénnếp gấp; vết gấpHSK6
- 折中zhézhōng CHIẾT TRUNGchiết trung; dung hòa; thỏa hiệpHSK6
- 波折bōzhé BA CHIẾTtrắc trở; khúc mắc; sóng gióHSK7–9
- 存折cúnzhé TỒN CHIẾTsổ tiết kiệm; sổ gửi tiềnHSK7–9
- 骨折gǔzhé CỐT CHIẾTgãy xương; chấn thương gãy xươngHSK7–9
- 曲折qūzhé KHÚC TRIẾTquanh co; uốn khúc; khúc khuỷuHSK7–9
- 折叠zhédié CHIẾT ĐIỆPgấp; gập lạiHSK7–9
- 折合zhéhé CHIẾT HỢPquy ra; đổi thành; tính gộp thànhHSK7–9
- 折磨zhémó CHIẾT MAhành hạ; dày vò; làm khổHSK7–9
- 折射zhéshè CHIẾT XẠkhúc xạ (vật lý); phản ánh; phản chiếu (hiện thực, tâm lý)HSK7–9
- 折腾zhēteng CHIẾT ĐẰNGlăn lộn; trằn trọc; hành hạHSK7–9
- 周折zhōuzhé CHU TRIẾTtrắc trở; gian truân; phiền phứcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
