Chuyển đến nội dung
周角

zhōujiǎo

Hán Việt: CHU GIÁC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. góc đầy
  2. góc tròn (360 độ)

Ví dụ

  1. 一条射线绕它的端点旋转一周所成的角叫做周角。

    Yì tiáo shèxiàn rào tā de duāndiǎn xuánzhuǎn yì zhōu suǒ chéng de jiǎo jiàozuò zhōujiǎo.Góc tạo bởi một tia quay một vòng quanh điểm gốc của nó gọi là góc tròn.

  2. 一个周角等于三百六十度。

    Yí gè zhōujiǎo děngyú sānbǎi liùshí dù.Một góc tròn bằng ba trăm sáu mươi độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一个周角 yí gè zhōujiǎomột góc tròn
  • 周角的大小 zhōujiǎo de dàxiǎođộ lớn của góc tròn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一条射线绕它的端点旋转一周所成的角,等于360度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

周角 = 360°

thuật ngữ hình học biểu thị góc quay trọn vẹn 360 độ. VD: 周角是360度。– Góc tròn là 360 độ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

周
角

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1