Chuyển đến nội dung
味精

wèijīng

Hán Việt: VỊ TINH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 包、袋

1Danh từ

  1. mì chính
  2. bột ngọt

Ví dụ

  1. 炒菜时放一点味精提鲜。

    Chǎocài shí fàng yīdiǎn wèijīng tíxiān.Khi xào rau cho một chút bột ngọt để dậy vị tươi ngon.

  2. 医生建议高血压患者少吃味精。

    Yīshēng jiànyì gāoxuèyā huànzhě shǎo chī wèijīng.Bác sĩ khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên ăn ít mì chính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放味精 fàng wèijīngcho mì chính
  • 一袋味精 yí dài wèijīngmột túi bột ngọt
  • 加点味精 jiā diǎn wèijīngthêm chút bột ngọt
  • 味精过敏 wèijīng guòmǐndị ứng bột ngọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调味品,主要成分是谷氨酸钠,能增加食品的鲜味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放/加 + (少许/一点) + 味精

Cụm động tân thường gặp khi nấu ăn, chỉ việc nêm thêm mì chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

味
精

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1