Chuyển đến nội dung
和弦和絃

héxián

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hợp âm

Ví dụ

  1. 吉他手弹奏出一段优美的和弦。

    Jítāshǒu tánzòu chū yí duàn yōuměi de héxián.

    Người chơi ghi-ta gảy lên một chuỗi hợp âm tuyệt đẹp.

  2. 初学者通常先练习基础和弦。

    Chūxuézhě tōngcháng xiān liànxí jīchǔ héxián.

    Người mới học thường luyện các hợp âm cơ bản trước.

  3. 这首歌的和弦非常简单,容易上手。

    Zhè shǒu gē de héxián fēicháng jiǎndān, róngyì shàngshǒu.

    Hợp âm của bài hát này rất đơn giản, dễ bắt đầu chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吉他和弦 jítā héxiánhợp âm ghi-ta
  • 基础和弦 jīchǔ héxiánhợp âm cơ bản
  • 和弦进行 héxián jìnxíngvòng hòa thanh / tiến trình hợp âm
  • 分解和弦 fēnjiě héxiánhợp âm rải (arpeggio)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照一定音程关系叠置的几个音同时发响。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弹奏/转换 + 和弦

Chơi hoặc chuyển hợp âm trong âm nhạc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

和
弦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1