1Giới từ, liên từ
- và
- với
Ví dụ
2Conj.
- và, với
Ví dụ
3Giới từ
- với, cùng
Ví dụ
4Liên từ
- và, cùng
- và, cùng với
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示并列关系,相当于“与”;也表示伴随或对象,相当于“同”、“跟”。
Ghi chú: Liên từ hoặc giới từ tùy cấu trúc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 和 B + 一起 + Động từ
Biểu thị A làm việc gì đó cùng với B. VD: 我和爸爸一起看书。– Tôi cùng bố đọc sách.
Danh từ A + 和 + Danh từ B
Liên từ dùng để nối hai thành phần từ ngữ đẳng lập. VD: 苹果和香蕉 – Táo và chuối.
“还是” 和 “或者”
Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.
我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?
会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ
'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).
你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!
明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ
Dùng để biểu thị sự sở hữu (có ai hoặc có cái gì). Thể phủ định của “有” là “没有” hoặc “没”, tuyệt đối không dùng “不有”.
我有一个哥哥和一个妹妹。 – Tôi có một anh trai và một em gái.
我没有姐姐。 – Tôi không có chị gái.
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian / phó từ) + Động từ / Tính từ
Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian và phó từ khi làm trạng ngữ bắt buộc phải đứng trước động từ hoặc tính từ (có thể đứng sau hoặc trước chủ ngữ), không được đặt ở cuối câu như trong tiếng Việt.
他上午九点去医院上班。 – Anh ấy chín giờ sáng đến bệnh viện làm việc.
我和妈妈今天下午去超市。 – Chiều nay tôi và mẹ đi siêu thị.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “和” 18
- 暖和nuǎnhuo NOÃN HÒAấm áp; ấm; ấm, ấm ápHSK4
- 和服héfú HÒA PHỤCáo kimono; trang phục truyền thống Nhật BảnHSK5
- 求和qiúhé CẦU HÒAcầu hòa; xin hòa (trong chiến tranh, thi đấu); tính tổng (trong toán học)HSK5
- 随和suíhe TÙY HÒAdễ tính, hòa nhã; dễ gần, hòa nhãHSK5
- 和平hépíng HÒA BÌNHhòa bình; yên bình; ôn hòaHSK6
- 和谐héxié HÒA HÀIhài hòa; êm ấm; hòa hợpHSK6
- 温和wēnhé ÔN HÒAôn hòa (khí hậu); hiền lành; nhẹ nhàng (tính tình, thái độ)HSK6
- 和风héfēng HÒA PHONGgió nhẹ; gió hiu hiu; gió thoang thoảngHSK6
- 中和zhōnghé TRUNG HÒAtrung hòa (hóa học hoặc tác dụng đối lập); ôn hòa; điều độHSK6
- 饱和bǎohé BÃO HÒAbão hòaHSK7–9
- 附和fùhè PHỤ HÒAhùa theo; phụ họa; nói leoHSK7–9
- 和蔼hé’ǎi HÒA ÁIhòa nhã; từ tốn; dễ gầnHSK7–9
- 和好héhǎo HÒA HẢOlàm hòa; giảng hòa; hòa hảoHSK7–9
- 和解héjiě HÒA GIẢIhòa giải; làm lànhHSK7–9
- 和睦hémù HÒA MỤChòa thuận; hòa mục; êm ấmHSK7–9
- 和气héqi HÒA KHÍhòa nhã; nhã nhặn; thân thiệnHSK7–9
- 和尚héshang HÒA THƯỢNGhòa thượng; nhà sưHSK7–9
- 缓和huǎnhé HOÃN HÒAlàm dịu; xoa dịu; làm bớt căng thẳngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
