Chuyển đến nội dung
和咊 / 和 / 龢

hé

Hán Việt: HÒA

HSK1

1Giới từ, liên từ

  1. và
  2. với

Ví dụ

  1. 我和姐姐去超市。

    Tôi và chị gái đi siêu thị.

  2. 我和他是同学。

    Wǒ hé tā shì tóngxué.

    Tôi và anh ấy là bạn học.

  3. 我想和你一起去。

    Wǒ xiǎng hé nǐ yìqǐ qù.

    Tôi muốn đi cùng với bạn.

  4. 我和玛丽是好朋友。

    Wǒ hé Mǎlì shì hǎo péngyou.

    Tôi và Mary là bạn tốt.

  5. 爸爸、妈妈和我。

    Bàba, māma hé wǒ.

    Bố, mẹ và tôi.

2Conj.

  1. và, với

Ví dụ

  1. 我和朋友常去打乒乓球。

    Wǒ hé péngyou cháng qù dǎ pīngpāngqiú.

    Em với bạn hay đi đánh bóng bàn.

  2. 我和他是朋友。

    Wǒ hé tā shì péngyou.

    Tôi và cậu ấy là bạn.

3Giới từ

  1. với, cùng

Ví dụ

  1. 我和朋友去买东西。

    Wǒ hé péngyou qù mǎi dōngxi.

    Tôi đi mua đồ cùng bạn bè.

  2. 我和朋友去超市。

    Wǒ hé péngyou qù chāoshì.

    Tôi đi siêu thị cùng bạn bè.

4Liên từ

  1. và, cùng
  2. và, cùng với

Ví dụ

  1. 我和他是好朋友。

    Wǒ hé tā shì hǎo péngyou.

    Tôi và cậu ấy là bạn tốt.

  2. 那我和他谈一谈。

    Nà wǒ hé tā tán yì tán.

    Vậy để cô nói chuyện một chút với em ấy.

    Từ mục 一

  3. 他和妻子很恩爱。

    Tā hé qīzi hěn ēn'ài.

    Anh ấy và vợ rất mực yêu thương nhau.

    Từ mục 妻子

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 我和你 wǒ hé nǐtôi và bạn
  • 老师和学生 lǎoshī hé xuéshengthầy giáo và học sinh
  • 和朋友一起 hé péngyou yìqǐcùng với bạn bè
  • 和他说话 hé tā shuōhuànói chuyện với anh ấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示并列关系,相当于“与”;也表示伴随或对象,相当于“同”、“跟”。

Ghi chú: Liên từ hoặc giới từ tùy cấu trúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 和 B + 一起 + Động từ

Biểu thị A làm việc gì đó cùng với B. VD: 我和爸爸一起看书。– Tôi cùng bố đọc sách.

Danh từ A + 和 + Danh từ B

Liên từ dùng để nối hai thành phần từ ngữ đẳng lập. VD: 苹果和香蕉 – Táo và chuối.

“还是” 和 “或者”

Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.

我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?

会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ

'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).

你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!

明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ

Dùng để biểu thị sự sở hữu (có ai hoặc có cái gì). Thể phủ định của “有” là “没有” hoặc “没”, tuyệt đối không dùng “不有”.

我有一个哥哥和一个妹妹。 – Tôi có một anh trai và một em gái.

我没有姐姐。 – Tôi không có chị gái.

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian / phó từ) + Động từ / Tính từ

Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian và phó từ khi làm trạng ngữ bắt buộc phải đứng trước động từ hoặc tính từ (có thể đứng sau hoặc trước chủ ngữ), không được đặt ở cuối câu như trong tiếng Việt.

他上午九点去医院上班。 – Anh ấy chín giờ sáng đến bệnh viện làm việc.

我和妈妈今天下午去超市。 – Chiều nay tôi và mẹ đi siêu thị.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

和

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “和” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1