Chuyển đến nội dung
和音

héyīn

Danh từ

Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. hòa âm
  2. giọng bè
  3. hát đệm

Ví dụ

  1. 她的和音让这首歌听起来更加丰富动听。

    Tā de héyīn ràng zhè shǒu gē tīng qǐlai gèngjiā fēngfù dòngtīng.Phần hòa âm của cô ấy làm cho bài hát này nghe phong phú và truyền cảm hơn.

  2. 他在乐团里担任主唱的和音歌手。

    Tā zài yuètuán lǐ dānrèn zhǔchàng de héyīn gēshǒu.Anh ấy đảm nhiệm vị trí ca sĩ hát bè cho giọng ca chính trong ban nhạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 和音歌手 héyīn gēshǒuca sĩ hát bè
  • 负责和音 fùzé héyīnphụ trách bè/hòa âm
  • 配上和音 pèishang héyīnphối thêm bè
  • 美妙的和音 měimiào de héyīnhòa âm tuyệt diệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

音乐中两个或两个以上不同的音同时发声,也指伴唱的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + sb + 和音

Hát đệm, hát bè cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

和
音

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1