1Danh từ
- âm, âm thanh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
声音。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发 + 音
Động từ mang tân ngữ chỉ việc phát ra âm thanh, đọc từ ngữ. VD: 他的发音很标准。– Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
介词“将” (Giới từ 将)
Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.
她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.
请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “音” 18
- 声音shēngyīn THANH ÂMâm thanh; tiếng; giọng nóiHSK3
- 音乐yīnyuè ÂM NHẠCâm nhạc; âm nhạc, nhạcHSK3
- 音像yīnxiàng ÂM TƯỢNGâm thanh và hình ảnh, băng đĩa; âm thanh và hình ảnh, nghe nhìnHSK3
- 谐音xiéyīn HÀI ÂMhài âm, phát âm gần giốngHSK4
- 读音dúyīn ĐỘC ÂMcách phát âm; cách đọcHSK5
- 发音fāyīn PHÁT ÂMphát âm; cách phát âm; ngữ âmHSK5
- 录音lùyīn LỤC ÂMghi âm; thu âm; đoạn ghi âmHSK5
- 拼音pīnyīn PHIN ÂMpinyin; phiên âm chữ cái; ghép âmHSK5
- 音量yīnliàng ÂM LƯỢNGâm lượng; độ lớn của âm thanhHSK5
- 语音yǔyīn NGỮ ÂMngữ âm; âm thanh tiếng nói; tin nhắn thoạiHSK5
- 回音huíyīn HỒI ÂMtiếng vang; tiếng vọng; thư trả lờiHSK5
- 调音tiáoyīnchỉnh âm; lên dây (đàn); chỉnh âm sắcHSK5
- 噪音zàoyīn TAO ÂMtiếng ồn; tiếng huyên náo tạp âmHSK5
- 音节yīnjié ÂM TIẾTâm tiếtHSK6
- 省音shěngyīn TỈNH ÂMlược âm; hiện tượng bớt âm (trong ngôn ngữ học)HSK6
- 音栓yīnshuān ÂM THUYÊNnút chặn âm (đàn organ ống); khóa âmHSK6
- 音信yīnxìn ÂM TÍNtin tức; tin tức thư từHSK6
- 口音kǒuyīn KHẨU ÂMgiọng; giọng địa phươngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
