1Danh từ
- khúc aria
- bản xướng âm (trong nhạc kịch)
Ví dụ
Tā zài gējù zhōng yǎnchàng le yì shǒu fēicháng dòngrén de yǒngtàndiào.Cô ấy đã thể hiện một khúc aria vô cùng xúc động trong vở nhạc kịch.
Zhè shǒu yǒngtàndiào chōngfèn zhǎnshì le gēchàngjiā de gāochāo jìqiǎo.Bản aria này đã thể hiện trọn vẹn kỹ thuật điêu luyện của người ca sĩ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
西洋歌剧、清唱剧等作品中富有抒情性的独唱曲(意大利语 aria)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
演唱 / 演奏 + 咏叹调
Thường kết hợp với các động từ biểu diễn nghệ thuật âm nhạc cổ điển. VD: 精彩的咏叹调演唱。– Màn hát aria xuất sắc.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
