Từ điển chưa có mục “叹”. Pinyin tham khảo: tàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “叹” 7
- 叹息tànxī THÁN TỨCthở dài; than thở; than thở, thở dàiHSK5
- 悲叹bēitànthan thở; than vãn; than khóc (vì đau buồn)HSK6
- 感叹gǎntàn CẢM THÁNcảm thán; than thở; trầm trồHSK7–9
- 惊叹jīngtàn KINH THÁNkinh ngạc thán phục; trầm trồ khen ngợiHSK7–9
- 叹气tànqì THÁN KHÍthở dài; thở dài, than thởHSK7–9
- 赞叹zàntàn TÁN THÁNkhen ngợi; trầm trồ; thán phụcHSK7–9
- 咏叹调yǒngtàndiàokhúc aria; bản xướng âm (trong nhạc kịch)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
