1Động từ
- nguyền rủa
- rủa sả
Ví dụ
Wúlùn yù dào shénme kùnnan, zhòuzǔ mìngyùn dōu shì háo wú yòngchù de.
Dù gặp khó khăn gì đi nữa, nguyền rủa số phận cũng hoàn toàn vô ích.
Tā zài juéwàng zhōng bùtíng de zhòuzǔ nàxiē hài tā de rén.
Trong tuyệt vọng, anh ta không ngừng rủa sả những kẻ đã hãm hại mình.
Miànduì bùgōng de dàiyù, tā fènnù de fāchū le zhòuzǔ.
Đối diện với sự đối xử bất công, anh ấy phẫn nộ thốt lên lời nguyền rủa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
祈求鬼神降祸于人;用恶毒的语言咒骂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
咒诅 + danh từ (命运/敌人...)
Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị nguyền rủa hay oán trách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
