Chuyển đến nội dung
咒语咒語

zhòuyǔ

Hán Việt: CHÚ NGỮ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 句、串

1Danh từ

  1. câu thần chú
  2. lời nguyền

Ví dụ

  1. 巫师口中念念有词,说着神秘的咒语。

    Wūshī kǒu zhōng niànniànyǒucí, shuōzhe shénmì de zhòuyǔ.Pháp sư lẩm bẩm trong miệng, niệm những câu thần chú bí ẩn.

  2. 他念动咒语,石门缓缓打开了。

    Tā niàndòng zhòuyǔ, shímén huǎnhuǎn dǎkāi le.Anh ta niệm chú, cánh cửa đá từ từ mở ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 念咒语 niàn zhòuyǔniệm chú
  • 神秘的咒语 shénmì de zhòuyǔcâu thần chú bí ẩn
  • 破解咒语 pòjiě zhòuyǔgiải bùa chú
  • 施加咒语 shījiā zhòuyǔyểm bùa chú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些宗教或巫术中认为有奇特效力的口诀或话语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

念 / 诵 + 咒语

Kết hợp với động từ tụng, niệm câu chú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咒
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1