Chuyển đến nội dung
咖啡屋

kāfēiwū

HSK4Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. quán cà phê nhỏ
  2. tiệm cà phê ấm cúng

Ví dụ

  1. 转角处有一家温馨的小咖啡屋。

    Zhuǎnjiǎo chù yǒu yì jiā wēnxīn de xiǎo kāfēiwū.

    Ở góc phố có một quán cà phê nhỏ ấm cúng.

  2. 那首关于咖啡屋的歌很好听。

    Nà shǒu guānyú kāfēiwū de gē hěn hǎotīng.

    Bài hát về quán cà phê đó rất hay.

  3. 她梦想以后开一家属于自己的咖啡屋。

    Tā mèngxiǎng yǐhòu kāi yì jiā shǔyú zìjǐ de kāfēiwū.

    Cô ấy mơ ước sau này sẽ mở một quán cà phê cho riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 温馨的咖啡屋 wēnxīn de kāfēiwūquán cà phê ấm cúng
  • 转角咖啡屋 zhuǎnjiǎo kāfēiwūquán cà phê góc phố
  • 开咖啡屋 kāi kāfēiwūmở quán cà phê
  • 特色咖啡屋 tèsè kāfēiwūquán cà phê đặc sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

规模通常较小、格调温馨的咖啡馆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 + 咖啡屋

Kinh doanh hoặc mở quán cà phê nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咖
啡
屋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1