Từ điển chưa có mục “咖”. Pinyin tham khảo: kā. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “咖” 8
- 咖啡kāfēi CÀ PHÊcà phêHSK2
- 咖啡店kāfēidiàn CA PHÊ ĐIẾMtiệm cà phê; quán cà phêHSK3
- 咖啡馆kāfēiguǎn CA PHÊ QUÁNquán cà phê; tiệm cà phêHSK3
- 咖啡厅kāfēitīngquán cà phê; tiệm cà phêHSK3
- 咖啡机kāfēijīmáy pha cà phêHSK4
- 咖啡屋kāfēiwūquán cà phê nhỏ; tiệm cà phê ấm cúngHSK4
- 咖啡壶kāfēihú CA PHÊ HỒấm pha cà phê; bình cà phêHSK5
- 咖啡因kāfēiyīncaffeine; chất cafeinHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
