Chuyển đến nội dung
咖啡机咖啡機

kāfēijī

HSK4Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy pha cà phê

Ví dụ

  1. 办公室新买了一台咖啡机。

    Bàngōngshì xīn mǎi le yì tái kāfēijī.

    Văn phòng mới mua một chiếc máy pha cà phê.

  2. 你会用这种全自动咖啡机吗?

    Nǐ huì yòng zhè zhǒng quánzìdòng kāfēijī ma?

    Bạn biết dùng loại máy pha cà phê tự động này không?

  3. 咖啡机坏了,需要找人修。

    Kāfēijī huài le, xūyào zhǎo rén xiū.

    Máy pha cà phê hỏng rồi, cần tìm người sửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全自动咖啡机 quánzìdòng kāfēijīmáy pha cà phê tự động hoàn toàn
  • 半自动咖啡机 bànzìdòng kāfēijīmáy pha cà phê bán tự động
  • 胶囊咖啡机 jiāonáng kāfēijīmáy pha cà phê viên nén
  • 一台咖啡机 yì tái kāfēijīmột chiếc máy pha cà phê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来制作或冲泡咖啡的机器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 咖啡机 + 做/萃取 + 咖啡

Dùng máy pha cà phê để làm/chiết xuất cà phê.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咖
啡
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1