Chuyển đến nội dung
咸肉鹹肉

xiánròu

Hán Việt: HÀM NHỤC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、斤

1Danh từ

  1. thịt muối
  2. thịt ướp muối

Ví dụ

  1. 冬天很多南方家庭会腌制咸肉。

    Dōngtiān hěn duō nánfāng jiātíng huì yānzhì xiánròu.Mùa đông rất nhiều gia đình miền Nam Trung Quốc làm thịt muối.

  2. 咸肉菜饭是一道非常有名的江南美食。

    Xiánròu càifàn shì yí dào fēicháng yǒumíng de Jiāngnán měishí.Cơm rau thịt muối là một món ăn rất nổi tiếng của vùng Giang Nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腌制咸肉 yānzhì xiánròuướp thịt muối
  • 一块咸肉 yí kuài xiánròumột miếng thịt muối
  • 咸肉菜饭 xiánròu càifàncơm trộn rau và thịt muối
  • 蒸咸肉 zhēng xiánròuhấp thịt muối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用盐腌制的肉类食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 咸肉 + nấu món gì

chỉ cách dùng thịt muối làm nguyên liệu nấu ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咸
肉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1