Chuyển đến nội dung
咽头咽頭

yāntóu

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. hầu
  2. họng (giải phẫu học)

Ví dụ

  1. 医生检查了病人的咽头部位。

    Yīshēng jiǎnchá le bìngrén de yāntóu bùwèi.Bác sĩ đã kiểm tra vùng hầu họng của bệnh nhân.

  2. 咽头感染会引起发烧和吞咽困难。

    Yāntóu gǎnrǎn huì yǐnqǐ fāshāo hé tūnyàn kùnnan.Nhiễm trùng hầu họng có thể gây sốt và khó nuốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咽头炎 yāntóuyánviêm hầu họng
  • 咽头充血 yāntóu chōngxièxung huyết hầu họng
  • 咽头部位 yāntóu bùwèivị trí hầu họng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口腔和食管之间的肌性通道,呼吸道和消化道的共同通道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咽头 + 发炎/充血

Biểu đạt trạng thái bệnh lý ở hầu họng. VD: 他的咽头严重充血。– Vùng hầu họng của anh ấy bị xung huyết nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咽
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1