Chuyển đến nội dung
品位

pǐnwèi

Hán Việt: PHẨM VỊ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. gu
  2. thị hiếu
  3. khiếu thẩm mỹ
  4. đẳng cấp

Ví dụ

  1. 她的穿着打扮很有品位。

    Tā de chuānzhuó dǎban hěn yǒu pǐnwèi.Cách ăn mặc phục sức của cô ấy rất có gu.

  2. 这家咖啡馆的设计极具现代品位。

    Zhè jiā kāfēiguǎn de shèjì jí jù xiàndài pǐnwèi.Thiết kế của quán cà phê này mang đậm gu thẩm mỹ hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有品位 yǒu pǐnwèicó gu, có khiếu
  • 提高品位 tígāo pǐnwèinâng cao thị hiếu/gu thẩm mỹ
  • 艺术品位 yìshù pǐnwèigu nghệ thuật
  • 独特品位 dútè pǐnwèigu độc đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指事物的品质水平,或人的文化修养和审美档次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很有/缺乏 + 品位

Biểu thị ai đó rất có khiếu thẩm mỹ hoặc thiếu gu thẩm mỹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

品
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1