Chuyển đến nội dung
哈腰

hāyāo

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cúi lưng
  2. khúm núm cúi đầu

Ví dụ

  1. 他一见到经理就忙着点头哈腰。

    Tā yí jiàndào jīnglǐ jiù mángzhe diǎntóu hāyāo.Hễ nhìn thấy giám đốc là anh ta vội vàng gật đầu khom lưng.

  2. 为了这份工作,他不得不向老板哈腰。

    Wèile zhè fèn gōngzuò, tā bùdébù xiàng lǎobǎn hāyāo.Vì công việc này, anh ấy đành phải khúm núm trước sếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点头哈腰 diǎntóu hāyāogật đầu khom lưng
  • 哈腰施礼 hāyāo shīlǐcúi người hành lễ
  • 哈着腰 hāzhe yāokhom khom lưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弯腰,多表示谦恭、顺从或巴结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

点头 + 哈腰

Thành ngữ/cụm từ 4 chữ miêu tả dáng vẻ nịnh bợ, khúm núm. VD: 他总是在领导面前点头哈腰。– Anh ấy luôn cúi lạy khúm núm trước mặt lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哈
腰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “哈腰” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1