1Động từ
- hưởng ứng
Ví dụ
Dàjiā fēnfēn xiǎngyìng xuéxiào de hàozhào.
Mọi người lần lượt hưởng ứng lời kêu gọi của nhà trường.
Shìmínmen jījí xiǎngyìng zhèngfǔ de jiénéng chàngyì.
Người dân tích cực hưởng ứng sáng kiến tiết kiệm năng lượng của chính phủ.
Zhè ge tíyì dédào le quántǐ yuángōng de rèliè xiǎngyìng.
Đề xuất này đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình của toàn thể nhân viên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用言语、行动表示赞同支持某种号召或倡议。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
响应 + 号召/倡议
Hưởng ứng lời kêu gọi hoặc đề xuất. VD: 响应环保号召 – Hưởng ứng lời kêu gọi bảo vệ môi trường.
得到……的响应
Nhận được sự hưởng ứng từ ai/tổ chức nào. VD: 建议得到了大家的响应。– Kiến nghị đã nhận được sự hưởng ứng của mọi người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
