1Động từ
- kêu
- vang lên
- kêu, vang lên, reo
- kêu, reo, rung chuông
Ví dụ
2Tính từ
- vang
- to (âm thanh)
- vang, kêu, to
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
发出声音;声音大。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 得 + 响
Bổ ngữ chỉ mức độ hoặc trạng thái của âm thanh. VD: 掌声拍得很响。– Tiếng vỗ tay vang dội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “响” 15
- 影响yǐngxiǎng ẢNH HƯỞNGảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng, sự ảnh hưởngHSK3
- 响声xiǎngshēng HƯỞNG THANHtiếng vang; âm thanh; tiếng vang, tiếng kêuHSK5
- 回响huíxiǎng HỒI HƯỞNGvang vọng; vọng lại; tiếng vangHSK5
- 巨响jùxiǎngtiếng nổ lớn; âm thanh lớn; tiếng vang dữ dộiHSK5
- 敲响qiāoxiǎng XAO HƯỞNGgõ vang; đánh chuông/trống kêu vang; rung lên (cảnh báo)HSK5
- 反响fǎnxiǎng PHẢN HƯỞNGtiếng vang; phản ứng; phản hồiHSK7–9
- 响亮xiǎngliàng HƯỞNG LƯỢNGvang dội; to rõ; vangHSK7–9
- 响应xiǎngyìng HƯỞNG ỨNGhưởng ứngHSK7–9
- 音响yīnxiǎng ÂM HƯỞNGdàn âm thanh; thiết bị âm thanh; âm thanhHSK7–9
- 有影响yǒuyǐngxiǎng HỮU ẢNH HƯỞNGcó ảnh hưởng; có tầm ảnh hưởngHSK4
- 影响力yǐngxiǎnglì ẢNH HƯỞNG LỰCsức ảnh hưởng; tầm ảnh hưởngHSK5
- 叮当响dīngdāngxiǎngkêu leng keng; kêu rổn rảng; nghèo kiết xácHSK6
- 交响乐jiāoxiǎngyuè GIAO HƯỞNG NHẠCnhạc giao hưởngHSK7–9
- 打响指dǎxiǎngzhǐ ĐẢ HƯỞNG CHỈbúng tay; búng ngón tay (phát ra tiếng kêu)
- 音响设备yīnxiǎngshèbèi ÂM HƯỞNG THIẾT BỊthiết bị âm thanhHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
