Chuyển đến nội dung
哑铃啞鈴

yǎlíng

Danh từ

Lượng từ: 副、个、对

1Danh từ

  1. quả tạ tay
  2. tạ đơn

Ví dụ

  1. 他每天早上都在家里举哑铃锻炼身体。

    Tā měitiān zǎoshang dōu zài jiālǐ jǔ yǎlíng duànliàn shēntǐ.Mỗi buổi sáng anh ấy đều nâng tạ tay ở nhà để rèn luyện sức khỏe.

  2. 我想买一副十公斤的哑铃。

    Wǒ xiǎng mǎi yí fù shí gōngjīn de yǎlíng.Tôi muốn mua một đôi tạ đơn mười cân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举哑铃 jǔ yǎlíngnâng tạ tay
  • 一对哑铃 yí duì yǎlíngmột đôi tạ tay
  • 一副哑铃 yí fù yǎlíngmột bộ/đôi tạ tay
  • 练哑铃 liàn yǎlíngtập tạ tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种健身器材,两端各有一重球,中间为横柄,用于锻炼臂力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 哑铃 + 锻炼 / 健身

Dùng tạ tay để rèn luyện, tập thể dục. VD: 他经常用哑铃锻炼手臂。– Anh ấy thường dùng tạ tay để rèn luyện cánh tay.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哑
铃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1