1Danh từ
- chuông
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用金属做成的响器。
Ghi chú: Bên trái là bộ kim (钅) chỉ kim loại làm chuông, bên phải là chữ 'lệnh' (令) biểu thị âm đọc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
铃 + 响了
chuông reo lên. VD: 电话铃响了。– Chuông điện thoại reo rồi.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “铃” 11
- 门铃ménlíng MÔN LINHchuông cửaHSK4
- 铃声língshēng LINH THANHtiếng chuôngHSK4
- 电铃diànlíngchuông điệnHSK5
- 杠铃gànglíng CỐNG LINHtạ đòn; đòn tạHSK5
- 铃兰línglán LINH LANhoa linh lan; lan chuôngHSK6
- 哑铃yǎlíngquả tạ tay; tạ đơn
- 马铃薯mǎlíngshǔkhoai tâyHSK5
- 棉铃虫miánlíngchóng MIÊN LINH TRÙNGsâu đục quả bông; sâu xanh (hại bông)HSK6
- 红铃虫hónglíngchóng HỒNG LINH TRÙNGsâu hồng hại bông
- 掩耳盗铃yǎn’ěr-dàolíng YỂN NHĨ ĐẠO LINHbịt tai trộm chuông; tự lừa dối mìnhHSK7–9
- 马兜铃科mǎdōulíngkē MÃ ĐÂU LINH KHOAhọ Mộc hương nam; họ Mãng cầu tây; họ Phòng kỷ (Aristolochiaceae)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
