Chuyển đến nội dung
铃鈴

líng

Hán Việt: LINH

HSK5Lượng từ: 个、只Bộ: 钅10 nét

1Danh từ

  1. chuông

Ví dụ

  1. 上课铃响了。

    Shàngkè líng xiǎng le.

    Chuông vào học reo rồi.

  2. 门铃响了,你去开一下门。

    Ménlíng xiǎng le, nǐ qù kāi yíxià mén.

    Chuông cửa reo rồi, bạn ra mở cửa một chút đi.

  3. 我定了一个早上六点的闹铃。

    Wǒ dìng le yí gè zǎoshang liù diǎn de nàolíng.

    Tôi đã đặt chuông báo thức lúc sáu giờ sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按门铃 àn ménlíngbấm chuông cửa
  • 上课铃 shàngkè língchuông vào lớp
  • 下课铃 xiàkè língchuông tan học
  • 门铃 ménlíngchuông cửa
  • 铃声 língshēngtiếng chuông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用金属做成的响器。

Ghi chú: Bên trái là bộ kim (钅) chỉ kim loại làm chuông, bên phải là chữ 'lệnh' (令) biểu thị âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铃 + 响了

chuông reo lên. VD: 电话铃响了。– Chuông điện thoại reo rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “铃” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1