Chuyển đến nội dung
哑啞

yǎ

Hán Việt: Á

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. câm
  2. không nói được
  3. khàn (giọng)

Ví dụ

  1. 他从小就是聋哑人。

    Tā cóngxiǎo jiù shì lóngyǎrén.Anh ấy từ nhỏ đã là người câm điếc.

  2. 感冒后,他的嗓子哑了。

    Gǎnmào hòu, tā de sǎngzi yǎ le.Sau khi bị cảm, giọng anh ấy đã khàn đặc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嗓子哑了 sǎngzi yǎ lekhàn giọng
  • 声音嘶哑 shēngyīn sīyǎgiọng khàn đặc
  • 聋哑学校 lóngyǎ xuéxiàotrường khiếm thính
  • 哑口无言 yǎkǒu-wúyáncâm nín, cứng họng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不能说话;嗓音低沉发不出正常的声响。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嗓子 / 声音 + 哑了

biểu thị thanh quản bị mệt, viêm khiến âm thanh phát ra không rõ, bị khàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “哑” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1