Chuyển đến nội dung
哦

ò

Hán Việt: Ô

HSK5

1Thán từ

  1. ồ
  2. à
  3. ô
  4. à, ồ (thán từ nhận ra điều gì)

Ví dụ

  1. 哦,我想起来了。

    Ò, wǒ xiǎng qǐlai le.

    Ồ, tôi nhớ ra rồi.

  2. 哦,原来是这么回事!

    Ò, yuánlái shì zhème huí shì!

    À, hóa ra là như thế này!

  3. 哦,我已经知道了,谢谢你。

    Ò, wǒ yǐjīng zhīdào le, xièxie nǐ.

    Ồ, tôi biết rồi, cảm ơn bạn.

  4. 哦,我终于明白了!

    Ò, wǒ zhōngyú míngbai le!

    À, cuối cùng tôi cũng hiểu rồi!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哦,原来如此 ò, yuánlái rúcǐà, hóa ra là như thế
  • 哦,好的 ò, hǎo deồ, được rồi
  • 哦,天哪 ò, tiān naôi trời ơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叹词,表示领会、醒悟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哦,+ câu

Đặt ở đầu câu biểu thị sự hiểu ra, tỉnh ngộ hoặc tiếp nhận thông tin mới. VD: 哦,我明白了。– À, tôi hiểu rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1