Chuyển đến nội dung
哨兵

shàobīng

Hán Việt: SẠO BINH

Danh từ

Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. lính gác
  2. lính cảnh giới

Ví dụ

  1. 两名哨兵在营门前站岗。

    Liǎng míng shàobīng zài yíngmén qián zhàngǎng.Hai người lính gác đang đứng canh trước cổng doanh trại.

  2. 哨兵警惕地注视着四周的动静。

    Shàobīng jǐngtì de zhùshì zhe sìzhōu de dòngjìng.Người lính gác cảnh giác quan sát mọi động tĩnh xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岗亭哨兵 gǎngtíng shàobīnglính gác bốt
  • 巡逻哨兵 xúnluó shàobīnglính tuần tra
  • 换哨兵 huàn shàobīngđổi lính gác
  • 哨兵岗位 shàobīng gǎngwèivị trí gác gác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

执行警戒、看守任务的士兵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哨兵 + 站岗 / 放哨

Biểu thị người lính gác thực hiện nhiệm vụ canh phòng. VD: 哨兵在寒风中坚守岗位。– Người lính gác kiên trì giữ vững vị trí trong gió rét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哨
兵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1