1Danh từ
- còi
- cái còi
- chốt gác
- trạm gác
- lính gác
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哨子;巡逻、侦察或警戒的岗位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
站/放 + 哨
Đứng gác, canh gác đề phòng bất trắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “哨” 6
- 哨所shàosuǒ TIỄU SỞtrạm gác; chốt canh gác; tiểu đồnHSK6
- 步哨bùshào BỘ TIÊUlính gác đi bộ; vọng gác bộ binh; lính tuần tra
- 放哨fàngshào PHÓNG TIẾUđứng gác; canh gác; gác
- 哨兵shàobīng SẠO BINHlính gác; lính cảnh giới
- 吹口哨chuīkǒushào XUY KHẨU TIẾUhuýt sáo; huýt gióHSK5
- 口哨儿kǒushàor KHẨU TIẾU NHItiếng huýt sáo; tiếng huýt gióHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
