Chuyển đến nội dung
唱段

chàngduàn

Hán Việt: XƯỚNG ĐOẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 段、个

1Danh từ

  1. đoạn xướng
  2. trích đoạn ca kịch
  3. trích đoạn hát

Ví dụ

  1. 这是京剧中的一段经典唱段。

    Zhè shì jīngjù zhōng de yī duàn jīngdiǎn chàngduàn.Đây là một trích đoạn hát kinh điển trong Kinh kịch.

  2. 爷爷喜欢在早上跟着收音机学唱段。

    Yéye xǐhuan zài zǎoshang gēnzhe shōuyīnjī xué chàngduàn.Ông nội thích học hát theo trích đoạn trên đài radio vào buổi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经典唱段 jīngdiǎn chàngduàntrích đoạn hát kinh điển
  • 戏曲唱段 xìqǔ chàngduàntrích đoạn hý kịch
  • 一段唱段 yī duàn chàngduànmột đoạn hát
  • 精彩唱段 jīngcǎi chàngduàntrích đoạn hát đặc sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏曲或歌剧中唱腔的段落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一段 + 唱段

lượng từ thông dụng cho 唱段 là 段. VD: 他唱了一段京剧唱段。– Anh ấy đã hát một trích đoạn Kinh kịch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唱
段

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1