Chuyển đến nội dung
段

duàn

Hán Việt: ĐOẠN

Lượng từ

HSK3

1Lượng từ

  1. đoạn
  2. quãng
  3. đoạn (văn, đường, thời gian)
  4. đoạn, quãng (thời gian, con đường, bài viết)
  5. đoạn, quãng (thời gian, khoảng cách)
  6. đoạn, quãng

Ví dụ

  1. 这段路不太好走。

    Zhè duàn lù bú tài hǎo zǒu.Đoạn đường này không dễ đi lắm.

  2. 他在这里住过一段时间。

    Tā zài zhèlǐ zhùguo yí duàn shíjiān.Anh ấy từng sống ở đây một thời gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一段时间 yí duàn shíjiānmột khoảng thời gian
  • 一段路 yí duàn lùmột quãng đường
  • 一段话 yí duàn huàmột đoạn lời nói
  • 第一段 dì-yī duànđoạn đầu tiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

量词,用于划分开的整体中的一部分(如时间、路程、文章等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 段 + Danh từ (thời gian / đường sá / văn bản)

Lượng từ dùng cho khoảng thời gian, quãng đường hoặc đoạn văn tự. VD: 走了一段路 – Đi được một quãng đường.

Số từ + Tính từ + Lượng từ (+ Danh từ)

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phóng đại nhằm nhấn mạnh lượng nhiều hay ít, lớn hay nhỏ theo cảm nhận chủ quan của người nói. Số từ hầu hết là “一”, tính từ thường là từ đơn âm tiết như “大” hoặc “小”, lượng từ thường là danh lượng từ tạm thời (mượn từ danh từ chỉ vật chứa như 碗, 包, 瓶...) hoặc lượng từ chỉ đoạn, khoảng (段).

到出口的时候,我又推了一小段。 – Đến cửa ra, mình lại dắt thêm một đoạn ngắn.

我太饿了,吃了一大碗米饭。 – Mình đói quá, ăn hết một bát cơm to.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

段

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “段” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1