1Động từ
- hát
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
发出口腔中具有乐音的声调,通常伴随歌词。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
唱歌 + 唱得 + bổ ngữ chỉ trình độ
Cấu trúc lặp lại động từ khi có tân ngữ và bổ ngữ trạng thái. VD: 他唱歌唱得很不错。– Anh ấy hát khá hay.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “唱” 13
- 唱歌chàng gē XƯỚNG CAhát; hát, ca hátHSK1
- 演唱yǎnchàng DIỄN XƯỚNGhát; biểu diễn ca hát; hát, biểu diễn ca hátHSK4
- 独唱dúchàngđơn ca; hát một mình; tiết mục đơn caHSK5
- 歌唱gēchàng CA XƯỚNGca hát; hát; ca ngợiHSK6
- 唱腔chàngqiāng XƯỚNG XOANGgiọng hát, làn điệu tuồngHSK6
- 唱臂chàngbìcần máy hát; tay cần (máy quay đĩa)HSK6
- 唱段chàngduàn XƯỚNG ĐOẠNđoạn xướng; trích đoạn ca kịch; trích đoạn hátHSK6
- 唱片chàngpiàn XƯỚNG PHIẾNđĩa hát; đĩa than; đĩa nhạcHSK7–9
- 合唱héchàng HỢP XƯỚNGhợp xướng; đồng ca; bài hợp xướngHSK7–9
- 唱和chànghèxướng họa (làm thơ đáp họa nhau); kẻ tung người hứng; phụ họa (nghĩa bóng, thường có ý châm biếm, tiêu cực)
- 唱机chàngjīmáy hát đĩa; máy quay đĩa
- 歌唱家gēchàngjiānghệ sĩ ca hát; ca sĩ chuyên nghiệp (thường chỉ người có kỹ thuật thanh nhạc cao, hát nhạc thính phòng hoặc dân ca)HSK5
- 电唱机diànchàngjī ĐIỆN XƯỚNG CƠmáy hát đĩa; máy quay đĩa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
