Chuyển đến nội dung
唱臂

chàngbì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、个

1Danh từ

  1. cần máy hát
  2. tay cần (máy quay đĩa)

Ví dụ

  1. 他轻轻放下唱臂,黑胶唱片开始旋转发声。

    Tā qīngqīng fàngxià chàngbì, hēijiāo chàngpiàn kāishǐ xuánzhuǎn fāshēng.Anh ấy nhẹ nhàng đặt cần máy hát xuống, đĩa than bắt đầu quay và phát ra âm thanh.

  2. 如果唱臂的平衡调不好,可能会划伤唱片。

    Rúguǒ chàngbì de pínghéng tiáo bù hǎo, kěnéng huì huàshāng chàngpiàn.Nếu cần máy hát chỉnh thăng bằng không tốt, có thể làm xước đĩa nhạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抬起唱臂 táiqǐ chàngbìnâng cần máy hát lên
  • 放下唱臂 fàngxià chàngbìhạ cần máy hát xuống
  • 黑胶唱臂 hēijiāo chàngbìcần máy đĩa than
  • 调节唱臂 tiáojié chàngbìđiều chỉnh cần máy hát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电唱机上装有唱头、用来循着唱片纹槽拾取声音信号的金属杆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抬起 / 放下 + 唱臂

Dùng để chỉ thao tác nâng hoặc hạ cần máy hát khi phát đĩa than.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唱
臂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1