1Danh từ
- cánh tay
- tay
- cần
- tay đòn
- bộ phận vươn ra của máy móc thiết bị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
胳膊;机械等部件中形状或作用像胳膊伸出的部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
伸出 / 挥动 + 双臂
Đưa ra / vẫy đôi cánh tay. VD: 运动员挥动双臂向观众致意。– Vận động viên vẫy hai cánh tay chào khán giả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “臂” 7
- 胳臂gēbeicánh tayHSK5
- 手臂shǒubì THỦ TÝcánh tayHSK6
- 臂膀bìbǎng TÍ BÀNGcánh tay; bờ vai (nghĩa bóng: chỗ dựa, trợ thủ đắc lực)HSK6
- 唱臂chàngbìcần máy hát; tay cần (máy quay đĩa)HSK6
- 悬臂xuánbì HUYỀN TÍdầm công-xôn; cần đỡ vươn ra; tay đòn chìa raHSK6
- 臂章bìzhāng TÍ CHƯƠNGphù hiệu đeo tay; băng tay; phù hiệu cánh tay
- 长臂猿chángbìyuán TRƯỜNG TÝ VIÊNvượn tay dài; vượnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
