Chuyển đến nội dung
臂

bì

Hán Việt: TÍ

Danh từ

Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. cánh tay
  2. tay
  3. cần
  4. tay đòn
  5. bộ phận vươn ra của máy móc thiết bị

Ví dụ

  1. 他伸出有力的双臂,紧紧地抱住了孩子。

    Tā shēnchū yǒulì de shuāngbì, jǐnjǐn de bàozhù le háizi.Anh ấy giang rộng đôi cánh tay mạnh mẽ, ôm chặt lấy đứa trẻ.

  2. 打疫苗后他的左臂感觉有些酸痛。

    Dǎ yìmiáo hòu tā de zuǒbì gǎnjué yǒuxiē suāntòng.Sau khi tiêm vắc xin, cánh tay trái của anh ấy cảm thấy hơi nhức mỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手臂 shǒubìcánh tay
  • 机械臂 jīxièbìcánh tay cơ học / cánh tay robot
  • 右臂 yòubìcánh tay phải
  • 张开双臂 zhāngkāi shuāngbìdang rộng hai tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胳膊;机械等部件中形状或作用像胳膊伸出的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伸出 / 挥动 + 双臂

Đưa ra / vẫy đôi cánh tay. VD: 运动员挥动双臂向观众致意。– Vận động viên vẫy hai cánh tay chào khán giả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “臂” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1