Chuyển đến nội dung
唾液

tuòyè

Hán Việt: THỎA DỊCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 滴、口

1Danh từ

  1. nước bọt
  2. nước dãi

Ví dụ

  1. 食物的味道刺激了唾液的分泌。

    Shíwù de wèidào cìjī le tuòyè de fēnmì.Mùi vị thức ăn kích thích sự tiết nước bọt.

  2. 医生采集了患者的唾液样本进行检测。

    Yīshēng cǎijí le huànzhě de tuòyè yàngběn jìnxíng jiǎncè.Bác sĩ đã lấy mẫu nước bọt của bệnh nhân để xét nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唾液分泌 tuòyè fēnmìtiết nước bọt
  • 唾液样本 tuòyè yàngběnmẫu nước bọt
  • 分泌唾液 fēnmì tuòyètiết ra nước bọt
  • 唾液腺 tuòyèxiàntuyến nước bọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

唾腺分泌的液体,俗称口水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

促进 / 抑制 + 唾液 + 分泌

Dùng diễn tả việc kích thích hoặc hạn chế việc tiết nước bọt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唾
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1