Chuyển đến nội dung
口水

kǒushuǐ

Hán Việt: KHẨU THỦY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 滴、口

1Danh từ

  1. nước bọt
  2. nước dãi

Ví dụ

  1. 闻到烤肉的香味,他忍不住流口水。

    Wéndào kǎoròu de xiāngwèi, tā rěnbuzhù liú kǒushuǐ.Ngửi thấy mùi thịt nướng thơm phức, anh ấy không kìm được mà chảy nước miếng.

  2. 小宝宝睡得很香,嘴角还流着口水。

    Xiǎo bǎobao shuì de hěn xiāng, zuǐjiǎo hái liú zhe kǒushuǐ.Em bé ngủ rất ngon, khóe miệng còn chảy cả nước dãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流口水 liú kǒushuǐchảy nước dãi / thèm thuồng
  • 咽口水 yàn kǒushuǐnuốt nước bọt
  • 吞口水 tūn kǒushuǐnuốt nước bọt
  • 浪费口水 làngfèi kǒushuǐtốn nước bọt / phí lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

唾液的通称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流 / 咽 + 口水

Chảy hoặc nuốt nước bọt; thường dùng miêu tả cảm giác thèm ăn hoặc căng thẳng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “口水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1